一些
yīxiē HSK1
Nghĩa
một vài, một ít
“我买了一些水果。”
Wǒ mǎi le yīxiē shuǐguǒ.Tôi đã mua một vài loại trái cây.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我买了一些水果。”
Wǒ mǎi le yīxiē shuǐguǒ.Tôi đã mua một vài loại trái cây.
Đang tải...