这里
zhèlǐ HSK1
Nghĩa
ở đây, chỗ này
代
“这里很安静。”
Zhèlǐ hěn ānjìng.Ở đây rất yên tĩnh.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这里很安静。”
Zhèlǐ hěn ānjìng.Ở đây rất yên tĩnh.
Đang tải...