表
biǎo HSK2
Nghĩa
đồng hồ đeo tay; bảng, biểu mẫu
名
“我的表很准。”
Wǒ de biǎo hěn zhǔn.Đồng hồ của tôi rất chính xác.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我的表很准。”
Wǒ de biǎo hěn zhǔn.Đồng hồ của tôi rất chính xác.
Đang tải...