不满
bùmǎn HSK2
Nghĩa
bất mãn, không hài lòng
形
“他对工作不满。”
Tā duì gōngzuò bùmǎn.Anh ấy không hài lòng với công việc.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他对工作不满。”
Tā duì gōngzuò bùmǎn.Anh ấy không hài lòng với công việc.
Đang tải...