出租
chūzū HSK2
Nghĩa
cho thuê
动
“这间房子可以出租。”
Zhè jiān fáng zi kě yǐ chū zū.Căn nhà này có thể cho thuê.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这间房子可以出租。”
Zhè jiān fáng zi kě yǐ chū zū.Căn nhà này có thể cho thuê.
Đang tải...