好人
hǎorén HSK2
Nghĩa
người tốt
名
“他是一个好人。”
Tā shì yīgè hǎorén.Anh ấy là một người tốt.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是一个好人。”
Tā shì yīgè hǎorén.Anh ấy là một người tốt.
Đang tải...