坏处
huàichù HSK2
Nghĩa
điểm xấu, tác hại, mặt hại
名
“吸烟有很多坏处。”
Xī yān yǒu hěn duō huàichù.Hút thuốc có nhiều tác hại.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“吸烟有很多坏处。”
Xī yān yǒu hěn duō huàichù.Hút thuốc có nhiều tác hại.
Đang tải...