卡
kǎ HSK2
Nghĩa
thẻ (thẻ ngân hàng, thẻ từ)
名
“我有一张银行卡。”
Wǒ yǒu yī zhāng yínháng kǎ.Tôi có một thẻ ngân hàng.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我有一张银行卡。”
Wǒ yǒu yī zhāng yínháng kǎ.Tôi có một thẻ ngân hàng.
Đang tải...