靠
kào HSK2
Nghĩa
dựa vào, tựa vào; ở gần
动
“他靠墙站着休息。”
Tā kào qiáng zhàn zhe xiū xi.Anh ấy tựa vào tường đứng nghỉ.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他靠墙站着休息。”
Tā kào qiáng zhàn zhe xiū xi.Anh ấy tựa vào tường đứng nghỉ.
Đang tải...