面1
miàn HSK2
Nghĩa
mặt, bề mặt; phía; (lượng từ) chiếc (gương, cờ)
名/量
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Đang tải...