面前
miànqián HSK2
Nghĩa
trước mặt, trước mắt
名
“他在我面前说谎。”
Tā zài wǒ miànqián shuōhuǎng.Anh ấy nói dối trước mặt tôi.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他在我面前说谎。”
Tā zài wǒ miànqián shuōhuǎng.Anh ấy nói dối trước mặt tôi.
Đang tải...