名称
míngchēng HSK2
Nghĩa
tên gọi, danh xưng
名
“这个产品的名称是‘阳光’。”
Zhège chǎnpǐn de míngchēng shì ‘Yángguāng’.Tên sản phẩm này là 'Ánh sáng'.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个产品的名称是‘阳光’。”
Zhège chǎnpǐn de míngchēng shì ‘Yángguāng’.Tên sản phẩm này là 'Ánh sáng'.
Đang tải...