送给
sòng gěi HSK2
Nghĩa
tặng cho, gửi cho
“我送给你一份礼物。”
Wǒ sòng gěi nǐ yī fèn lǐ wù.Tôi tặng bạn một món quà.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我送给你一份礼物。”
Wǒ sòng gěi nǐ yī fèn lǐ wù.Tôi tặng bạn một món quà.
Đang tải...