音乐会
yīnyuèhuì HSK2
Nghĩa
buổi hòa nhạc
名
“我们去看音乐会吧。”
Wǒmen qù kàn yīnyuèhuì ba.Chúng ta đi xem buổi hòa nhạc nhé.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们去看音乐会吧。”
Wǒmen qù kàn yīnyuèhuì ba.Chúng ta đi xem buổi hòa nhạc nhé.
Đang tải...