影片
yǐngpiàn HSK2
Nghĩa
bộ phim, phim điện ảnh
名
“这部影片很感人。”
Zhè bù yǐngpiàn hěn gǎnrén.Bộ phim này rất cảm động.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这部影片很感人。”
Zhè bù yǐngpiàn hěn gǎnrén.Bộ phim này rất cảm động.
Đang tải...