纸
zhǐ HSK2
Nghĩa
giấy, tờ giấy
名
“请给我一张纸。”
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.Làm ơn cho tôi một tờ giấy.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一张纸。”
Qǐng gěi wǒ yì zhāng zhǐ.Làm ơn cho tôi một tờ giấy.
Đang tải...