板
bǎn HSK3
Nghĩa
tấm ván, tấm bảng, tấm phẳng
名
“老师在黑板上写字。”
Lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě zì.Giáo viên đang viết trên bảng đen.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“老师在黑板上写字。”
Lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě zì.Giáo viên đang viết trên bảng đen.
Đang tải...