背后
bèihòu HSK3
Nghĩa
phía sau, đằng sau; sau lưng
名
“他背后有很多支持者。”
Tā bèi hòu yǒu hěn duō zhī chí zhě.Phía sau anh ấy có nhiều người ủng hộ.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他背后有很多支持者。”
Tā bèi hòu yǒu hěn duō zhī chí zhě.Phía sau anh ấy có nhiều người ủng hộ.
Đang tải...