| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
cải thảo, rau cải trắng
超市里有新鲜的白菜。
Trong siêu thị có cải thảo tươi. |
— | |
| 名 |
lớp học, lớp (trong trường)
我们班级有三十个学生。
Lớp chúng tôi có ba mươi học sinh. |
— | |
| 名 |
tấm ván, tấm bảng, tấm phẳng
老师在黑板上写字。
Giáo viên đang viết trên bảng đen. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ gìn; bảo đảm
我们要保护环境。
Chúng ta phải bảo vệ môi trường. |
— | |
| 名 |
nhân viên bảo vệ; giữ gìn an ninh
保安在门口值班。
Nhân viên bảo vệ đang trực ở cửa. |
— | |
| 名 |
báo, tờ báo; báo cáo, báo tin
我每天看报纸。
Tôi đọc báo mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
miền bắc, phía bắc
北部地区天气很冷。
Thời tiết ở miền Bắc rất lạnh. |
— | |
| 名 |
phía sau, đằng sau; sau lưng
他背后有很多支持者。
Phía sau anh ấy có nhiều người ủng hộ. |
— | |
|
biến thành, trở thành
水变为冰。
Nước biến thành đá. |
— | ||
| 副/连 |
và, đồng thời; (nhấn mạnh phủ định) hoàn toàn không
他并不喜欢吃辣。
Anh ấy hoàn toàn không thích ăn cay. |
— | |
|
phát sóng, phát (chương trình)
电视台播出新节目。
Đài truyền hình phát sóng chương trình mới. |
— | ||
| 连 |
(liên từ) bất luận, dù... đi nữa
不论天气如何,我们都去。
Bất luận thời tiết thế nào, chúng tôi đều đi. |
— | |
| 动 |
vá, sửa lại; bổ sung, bù
我需要补课。
Tôi cần học bổ sung. |
— | |
| 副/连 |
không chỉ, không những
他不光会唱歌,还会跳舞。
Anh ấy không chỉ biết hát mà còn biết nhảy. |
— | |
| 名/量 |
bước chân, bước đi; (lượng từ) bước
请你走一步。
Làm ơn bước một bước. |
— | |
| 名/量 |
bộ, ban ngành; bộ phận; (lượng từ) bộ, cuốn
这个部负责管理公司的财务。
Bộ này chịu trách nhiệm quản lý tài chính công ty. |
— | |
| 名 |
bộ trưởng; trưởng ban, trưởng phòng
部长今天开会了。
Bộ trưởng đã họp hôm nay. |
— | |
| 动 |
áp dụng, sử dụng, dùng đến
我们公司采用新技术提高效率。
Công ty chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả. |
— | |
| 名 |
màu sắc, có màu, nhiều màu
彩色的画很漂亮。
Bức tranh nhiều màu rất đẹp. |
— | |
| 名 |
sở trường, ưu điểm
他的长处是很有耐心。
Sở trường của anh ấy là rất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
lâu dài, thời gian dài
我们需要长期努力。
Chúng ta cần cố gắng lâu dài. |
— | |
| 名 |
nhà máy, xưởng
厂里有很多工人。
Trong nhà máy có nhiều công nhân. |
— | |
|
cãi nhau, cãi vã
他们因为小事吵架了。
Họ đã cãi nhau vì chuyện nhỏ. |
— | ||
| 名 |
áo sơ mi
他穿着白色衬衣上班。
Anh ấy mặc áo sơ mi trắng đi làm. |
— | |
| 名 |
thành phố; thành, tường thành
这个城市很漂亮。
Thành phố này rất đẹp. |
— | |
| 副 |
đầu, ban đầu, mới bắt đầu
我们初学中文。
Chúng tôi mới bắt đầu học tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
trung học cơ sở, cấp hai
我妹妹正在读初中。
Em gái tôi đang học trung học cơ sở. |
— | |
| 动 |
truyền, truyền lại, lan truyền
老师传授了新的知识。
Giáo viên truyền đạt kiến thức mới. |
— | |
|
vọng lại, truyền đến (âm thanh, tin tức)
音乐声传来了。
Âm thanh nhạc vọng lại. |
— | ||
| 名 |
thôn, làng, xóm
我们住在一个小村里。
Chúng tôi sống trong một ngôi làng nhỏ. |
— | |
| 名 |
đoàn đại biểu
代表团今天到达了。
Đoàn đại biểu đã đến hôm nay. |
— | |
| 动 |
thúc đẩy, kéo theo, dẫn dắt
新政策带动了经济发展。
Chính sách mới thúc đẩy sự phát triển kinh tế. |
— | |
| 名 |
ở giữa, chính giữa; trong số
他当中有很多朋友。
Trong số họ có nhiều bạn của anh ấy. |
— | |
| 动/名 |
ghi điểm, được điểm; điểm số
他比赛中得分很高。
Anh ấy ghi điểm rất cao trong trận đấu. |
— | |
| 名 |
ở dưới, bên dưới, phía dưới
书包放在桌子底下。
Cặp sách để dưới bàn. |
— | |
| 名 |
phim truyền hình
我每天看电视剧。
Tôi xem phim truyền hình mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
đài truyền hình
电视台播出了新节目。
Đài truyền hình đã phát sóng chương trình mới. |
— | |
|
thư điện tử, email
请发电子邮件给我。
Vui lòng gửi thư điện tử cho tôi. |
— | ||
| 动 |
điều động, điều chuyển; điều tra
公司调我到北京工作。
Công ty điều động tôi làm việc ở Bắc Kinh. |
— | |
| 名 |
miền đông, phía đông
东部的气候比较温暖。
Khí hậu miền đông ấm áp hơn. |
— | |
| 形 |
cảm động, làm xúc động lòng người
这个故事真动人。
Câu chuyện này thật cảm động. |
— | |
| 名 |
nhược điểm, khuyết điểm
他有明显的短处。
Anh ấy có khuyết điểm rõ rệt. |
— | |
| 名 |
quần đùi, quần short
夏天我喜欢穿短裤。
Vào mùa hè tôi thích mặc quần đùi. |
— | |
| 名 |
đội viên, thành viên của đội
他是篮球队的队员。
Anh ấy là đội viên đội bóng rổ. |
— | |
| 动 |
phát ra, đưa ra (mệnh lệnh), gửi đi
灯突然发出亮光。
Đèn bất ngờ phát ra ánh sáng. |
— | |
| 动 |
gửi, gửi đi (tin nhắn, thư, tín hiệu)
我发送了邮件给老师。
Tôi đã gửi email cho thầy cô. |
— | |
| 动 |
phòng, đề phòng, ngăn ngừa
我们要防蚊子。
Chúng tôi cần phòng muỗi. |
— | |
| 名 |
nhà cửa, nhà ở
这是一间新房屋。
Đây là một căn nhà mới. |
— | |
|
đặt vào, để vào
把书放到桌子上。
Đặt quyển sách lên bàn. |
— | ||
| 动 |
bay, phi hành
飞机在天上飞行。
Máy bay đang bay trên trời. |
— | |
| 动/名 |
phí, chi phí; tốn (tiền, sức)
这个旅行很费钱。
Chuyến đi này tốn kém. |
— | |
|
chia nhóm; nhóm nhỏ
我们分组做游戏。
Chúng tôi chia nhóm chơi trò chơi. |
— | ||
| 名 |
phúc, phúc lộc, may mắn
新年要有福气。
Năm mới phải có phúc khí. |
— | |
| 动 |
trả (tiền), thanh toán, chi trả
我付了房租。
Tôi đã trả tiền thuê nhà. |
— | |
| 动 |
cải tạo, cải biến, sửa đổi
我们要改造旧房子。
Chúng tôi cần cải tạo ngôi nhà cũ. |
— | |
|
vội đến, kịp đến (nơi nào)
我们必须赶到机场。
Chúng ta phải vội đến sân bay. |
— | ||
| 代 |
làm gì, sao lại thế, vì sao
你干吗这么生气?
Bạn làm gì mà tức giận vậy? |
— | |
|
đường cao tốc
高速公路很快就修好了。
Đường cao tốc đã được sửa chữa rất nhanh. |
— | ||
| 名 |
người hâm mộ ca sĩ, fan nhạc
歌迷们在等歌手。
Những người hâm mộ đang đợi ca sĩ. |
— | |
| 名 |
tiếng hát, giọng hát
她的歌声很动听。
Tiếng hát của cô ấy rất hay. |
— | |
| 名 |
ca sĩ
他是一位著名歌手。
Anh ấy là một ca sĩ nổi tiếng. |
— | |
| 名 |
khắp nơi, các nơi, các vùng
各地的文化都不同。
Văn hóa ở các nơi đều khác nhau. |
— | |
| 代 |
quý vị, các bạn, tất cả mọi người
各位请注意安全。
Mọi người hãy chú ý an toàn. |
— | |
| 形 |
công cộng, chung
这是一个公共图书馆。
Đây là một thư viện công cộng. |
— | |
| 名 |
công chức, viên chức nhà nước
他是一名公务员。
Anh ấy là một công chức. |
— | |
| 动 |
tổng cộng có, có tất cả; sở hữu chung
我们共有十个人。
Chúng tôi tổng cộng có mười người. |
— | |
| 形 |
cổ, xưa, cổ đại
这座古城很有名。
Thành cổ này rất nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
xem, theo dõi, quan sát
我们去观看比赛吧。
Chúng ta đi xem trận đấu nhé. |
— | |
| 动 |
quản lý, trông coi; can thiệp; ống
他管这家公司。
Anh ấy quản lý công ty này. |
— | |
|
trong nước, nội địa
国内旅游很受欢迎。
Du lịch trong nước rất được ưa chuộng. |
— | ||
| 名 |
Quốc khánh
国庆节我们放假。
Ngày Quốc khánh chúng tôi được nghỉ. |
— | |
|
ha ha (tiếng cười)
他哈哈大笑起来。
Anh ấy ha ha cười lớn. |
— | ||
| 形/副 |
cho tốt, cho tử tế, đàng hoàng
你要好好学习。
Bạn phải học cho tốt. |
— | |
| 动 |
hợp lại, khép lại; phù hợp
这两块拼图合起来了。
Hai mảnh ghép này đã hợp lại. |
— | |
| 名 |
rượu vang đỏ
晚餐有红酒和水果。
Bữa tối có rượu vang đỏ và hoa quả. |
— | |
| 名 |
hai năm sau, sang năm nữa
我们后年去旅游。
Chúng tôi sẽ đi du lịch hai năm sau. |
— | |
| 名 |
người Hoa, người gốc Hoa
他是一个华人学生。
Anh ấy là một học sinh người Hoa. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) -hoá, vd 现代化: hiện đại hoá
现代化让生活更方便。
Hiện đại hóa làm cho cuộc sống thuận tiện hơn. |
— | |
| 名 |
kịch nói
我们去看了一场话剧。
Chúng tôi đã đi xem một vở kịch nói. |
— | |
| 名 |
vòng, khoen; mắt xích, khâu
链条上有一个环坏了。
Trên xích có một mắt xích bị hỏng. |
— | |
| 名 |
hội viên, thành viên
他是体育俱乐部的会员。
Anh ấy là thành viên câu lạc bộ thể thao. |
— | |
| 形/动 |
sống; sống động, linh hoạt
鱼在水里活得很好。
Cá sống rất tốt trong nước. |
— | |
| 副 |
về cơ bản, đại thể là
这个计划基本上已经完成。
Kế hoạch này về cơ bản đã hoàn thành. |
— | |
|
cực kỳ, vô cùng (đặt sau tính từ)
今天的天气热极了。
Thời tiết hôm nay nóng vô cùng. |
— | ||
| 动 |
đẩy nhanh, tăng tốc
我们要加快工作进度。
Chúng ta phải đẩy nhanh tiến độ công việc. |
— | |
| 动 |
tăng cường, củng cố
学校加强了安全措施。
Trường học đã tăng cường các biện pháp an toàn. |
— | |
| 名 |
giá cả, giá tiền
这个商品的价钱很合理。
Giá cả của mặt hàng này rất hợp lý. |
— | |
| 量/名/动 |
(lượng từ) chiếc (máy bay, đàn); giá, khung
飞机场停了三架飞机。
Sân bay đậu ba chiếc máy bay. |
— | |
| 动 |
xây, xây dựng, thành lập
他们计划建一所新学校。
Họ dự định xây một trường học mới. |
— | |
|
xây xong, hoàn thành xây dựng
这座桥已经建成了。
Cây cầu này đã được xây xong. |
— | ||
| 动 |
nộp phí, đóng tiền
请在月底前交费。
Vui lòng nộp phí trước cuối tháng. |
— | |
| 名 |
cảnh sát giao thông
交警在路口指挥交通。
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông ở ngã tư. |
— | |
| 副 |
tương đối, khá; so sánh
今天的比赛比较难。
Trận đấu hôm nay tương đối khó. |
— | |
|
cởi ra, tháo ra; giải (câu đố)
他解开了这个难题。
Anh ấy đã giải được câu đố này. |
— | ||
| 名 |
vàng, kim loại; tiền bạc
她戴着金项链。
Cô ấy đeo dây chuyền vàng. |
— | |
| 名 |
huy chương vàng
他获得了金牌,非常高兴。
Anh ấy đã giành huy chương vàng, rất vui mừng. |
— | |
| 副 |
chỉ, chỉ có, vẻn vẹn
这里仅有三个人参加比赛。
Ở đây chỉ có ba người tham gia thi đấu. |
— | |
| 副 |
chỉ, chỉ vỏn vẹn, đơn thuần
他仅仅用了五分钟完成任务。
Anh ấy chỉ mất vỏn vẹn năm phút để hoàn thành nhiệm vụ. |
— | |
| 副 |
thêm một bước, hơn nữa, sâu hơn
我们需要进一步讨论这个问题。
Chúng ta cần thảo luận sâu hơn về vấn đề này. |
— | |
| 名 |
thời gian gần đây, trong thời gian tới
近期天气一直很好。
Thời gian gần đây thời tiết luôn rất đẹp. |
— | |
| 形/动 |
yên tĩnh, tĩnh lặng; im lặng
图书馆里很静,没有人说话。
Bên trong thư viện rất yên tĩnh, không ai nói chuyện. |
— | |
| 连 |
chính là, đúng là; cho dù
这就是我想要的礼物。
Đây chính là món quà tôi muốn. |
— | |
| 动 |
có, mang (tính chất, ý nghĩa)
他具有很强的领导能力。
Anh ấy có khả năng lãnh đạo rất mạnh. |
— | |
| 名 |
nhà hát, rạp hát
我们晚上去剧场看戏吧。
Tối nay chúng ta đi rạp hát xem kịch nhé. |
— | |
|
khai trương, mở cửa kinh doanh
新商店下个月开业。
Cửa hàng mới sẽ khai trương vào tháng tới. |
— | ||
|
trông có vẻ, nhìn thì thấy
这件衣服看上去很漂亮。
Chiếc quần áo này nhìn thì thấy rất đẹp. |
— | ||
| 名 |
nước cô-ca, cola
我喜欢喝冰镇可乐。
Tôi thích uống cola lạnh. |
— | |
| 形/副 |
trống, rỗng; bầu trời, trên không
天空很蓝,空中没有云。
Bầu trời rất xanh, trên không không có mây. |
— | |
| 名 |
thời gian rảnh, lúc rảnh
你什么时候有空儿,我们一起去玩。
Khi nào bạn có thời gian rảnh, chúng ta cùng đi chơi. |
— | |
| 形 |
nhanh chóng, tốc độ cao
火车快速地通过了城市。
Tàu hỏa đã nhanh chóng đi qua thành phố. |
— | |
| 名 |
cụ bà, bà lão (cách gọi kính trọng)
那位老太太喜欢种花。
Bà lão kia thích trồng hoa. |
— | |
| 名 |
ông lão, ông già
公园里有一个老头儿在散步。
Trong công viên có một ông lão đang đi dạo. |
— | |
| 动 |
vui, vui vẻ; thích, vui thích
孩子们在公园里玩得很乐。
Bọn trẻ chơi rất vui vẻ trong công viên. |
— | |
| 名 |
bên trong, phía trong
盒子里面有很多书。
Bên trong hộp có rất nhiều sách. |
— | |
| 名 |
sức, lực, sức lực
他用力推开了门。
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra. |
— | |
| 动 |
liên tục, liên tiếp
他连续三天没休息。
Anh ấy liên tục ba ngày không nghỉ. |
— | |
| 名 |
Liên Hợp Quốc
联合国总部在纽约。
Trụ sở Liên Hợp Quốc ở New York. |
— | |
| 名 |
nước lạnh, nước lã
我喜欢喝凉水。
Tôi thích uống nước lạnh. |
— | |
| 动 |
dẫn, dắt; lĩnh, nhận; cổ áo
请你领我去教室。
Làm ơn dẫn tôi đến lớp học. |
— | |
|
mặt khác
另一方面,他很努力学习。
Mặt khác, anh ấy học rất chăm chỉ. |
— | ||
| 动 |
ghi, ghi chép, ghi âm
老师在录我们的对话。
Giáo viên đang ghi âm cuộc đối thoại của chúng tôi. |
— | |
| 名 |
khách sạn, nhà nghỉ
我们在旅馆住了三晚。
Chúng tôi đã ở khách sạn ba đêm. |
— | |
| 名 |
công ty du lịch, hãng lữ hành
旅行社帮我订了机票。
Công ty du lịch đã giúp tôi đặt vé máy bay. |
— | |
|
từ từ, chậm rãi
请你慢慢吃饭。
Mời bạn ăn từ từ. |
— | ||
| 动 |
vô dụng, không có tác dụng
这个方法没用。
Phương pháp này vô dụng. |
— | |
| 形 |
đẹp; (viết tắt) nước Mỹ
她很美。
Cô ấy rất đẹp. |
— | |
| 形 |
tốt đẹp, đẹp đẽ
我们有一个美好的未来。
Chúng ta có một tương lai tốt đẹp. |
— | |
| 名 |
đô la Mỹ
我有一百美元。
Tôi có một trăm đô la Mỹ. |
— | |
| 动 |
mê, say mê; người hâm mộ, fan
他是足球迷。
Anh ấy là fan bóng đá. |
— | |
| 名 |
trà sữa
我喜欢喝奶茶。
Tôi thích uống trà sữa. |
— | |
| 名 |
nam giới, đàn ông
那个男子很高。
Người đàn ông đó rất cao. |
— | |
| 名 |
miền nam, phía nam
南部天气很热。
Thời tiết miền nam rất nóng. |
— | |
| 名 |
độ khó
这个游戏的难度很大。
Độ khó của trò chơi này rất cao. |
— | |
|
có thể ... được không?
你能不能帮我?
Bạn có thể giúp tôi được không? |
— | ||
| 名 |
đầu năm
年初我们去旅游了。
Đầu năm chúng tôi đi du lịch. |
— | |
| 名 |
cuối năm
我们年底去旅行。
Chúng tôi đi du lịch vào cuối năm. |
— | |
| 名 |
con bò; (khẩu ngữ) giỏi, cừ
那头牛很大。
Con bò đó rất lớn. |
— | |
| 名 |
nữ giới, phụ nữ
女子们在公园里散步。
Các phụ nữ đang đi dạo trong công viên. |
— | |
|
xếp hạng; thứ hạng
他的排名越来越高。
Thứ hạng của anh ấy ngày càng cao. |
— | ||
| 名 |
tấm biển, biển hiệu; nhãn hiệu
这个牌子很有名。
Tấm biển này rất nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
phối hợp, kết hợp; pha chế
请把颜色配好。
Xin hãy phối màu cho đẹp. |
— | |
| 名 |
da; vỏ (quả)
苹果的皮很甜。
Vỏ táo rất ngọt. |
— | |
| 名 |
túi da, cặp da
她买了一个新皮包。
Cô ấy mua một chiếc túi da mới. |
— | |
| 名 |
giá vé
电影票价很便宜。
Giá vé xem phim rất rẻ. |
— | |
| 量 |
kỳ, số (lượng từ); thời kỳ
这个期的考试很难。
Kỳ thi này rất khó. |
— | |
| 形/动 |
đều, ngay ngắn; đầy đủ
大家的作业都写得齐。
Bài tập của mọi người đều viết đều nhau. |
— | |
| 名 |
trước sau; khoảng, quãng (thời gian)
他前后工作了十年。
Anh ấy làm việc khoảng mười năm. |
— | |
| 动 |
tiến lên, tiến về phía trước
我们要前进,不要后退。
Chúng ta phải tiến lên, không được lùi lại. |
— | |
| 动 |
đi đến, lên đường tới
他们前往北京开会。
Họ đi đến Bắc Kinh họp. |
— | |
| 形 |
mạnh, khỏe; giỏi
他身体很强壮。
Anh ấy cơ thể rất khỏe mạnh. |
— | |
| 形 |
hùng mạnh, lớn mạnh
这个国家很强大。
Quốc gia này rất hùng mạnh. |
— | |
| 形 |
khéo léo; tình cờ, thật trùng hợp
她做事很巧。
Cô ấy làm việc rất khéo léo. |
— | |
| 形 |
ruột thịt, thân thiết; hôn
他亲了妈妈一下。
Anh ấy hôn mẹ một cái. |
— | |
| 名 |
khu, quận, khu vực
我住在这个区。
Tôi sống ở khu vực này. |
— | |
| 名 |
toàn sân, cả khán phòng; toàn bộ
全场观众都很热情。
Toàn bộ khán giả đều rất nhiệt tình. |
— | |
| 动 |
thiếu, khuyết
这里缺少一些材料。
Ở đây thiếu một số nguyên liệu. |
— | |
| 名 |
nhân dân
人民生活越来越好。
Cuộc sống của nhân dân ngày càng tốt hơn. |
— | |
| 名 |
đám đông
公园里有很多人群。
Trong công viên có rất nhiều đám đông. |
— | |
|
nhận ra
我认出了那个老师。
Tôi đã nhận ra thầy giáo đó. |
— | ||
| 动 |
nhận ra, biết mặt, quen biết
我认得他,他是我的朋友。
Tôi nhận ra anh ấy, anh ấy là bạn tôi. |
— | |
| 动 |
đảm nhiệm, giữ chức; mặc cho
他任班长已经两年了。
Anh ấy đã đảm nhiệm lớp trưởng hai năm rồi. |
— | |
| 副 |
vẫn, vẫn còn
他仍在学校学习。
Anh ấy vẫn đang học ở trường. |
— | |
| 名 |
cát
沙子在海滩上很细。
Cát trên bãi biển rất mịn. |
— | |
| 动/名 |
bị thương, làm tổn thương; vết thương
他在比赛中受了伤。
Anh ấy bị thương trong trận đấu. |
— | |
|
lên đây, đi lên (về phía người nói)
请你上来坐一会儿。
Mời bạn lên đây ngồi một lát. |
— | ||
| 名 |
phía trên, bên trên; cấp trên
书桌上面有很多书。
Trên bàn học có rất nhiều sách. |
— | |
|
lên trên, đi lên (rời người nói)
他爬上去看风景。
Anh ấy leo lên trên để ngắm cảnh. |
— | ||
| 动 |
tăng lên, đi lên
气温在慢慢上升。
Nhiệt độ đang tăng dần lên. |
— | |
| 名 |
áo khoác ngoài, áo mặc trên
这件上衣很适合你。
Chiếc áo khoác này rất hợp với bạn. |
— | |
| 名 |
chứng minh thư, căn cước công dân
请出示你的身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của bạn. |
— | |
| 动/形 |
đi sâu vào; sâu sắc
我们要深入了解这个问题。
Chúng ta cần đi sâu tìm hiểu vấn đề này. |
— | |
| 动 |
sinh trưởng, lớn lên
植物在春天生长得很快。
Cây cối sinh trưởng rất nhanh vào mùa xuân. |
— | |
| 动 |
thắng, chiến thắng; hơn
我们的队伍赢得了胜利。
Đội của chúng tôi đã giành chiến thắng. |
— | |
| 名 |
thời gian, lúc; giờ
你什么时候有时间?
Khi nào bạn có thời gian? |
— | |
| 副 |
trên thực tế, thực ra
实际上,他很有经验。
Trên thực tế, anh ấy rất có kinh nghiệm. |
— | |
| 名 |
phòng thí nghiệm
实验室里有很多仪器。
Trong phòng thí nghiệm có nhiều thiết bị. |
— | |
| 名 |
World Cup, Cúp thế giới
世界杯每四年举办一次。
World Cup được tổ chức mỗi bốn năm một lần. |
— | |
|
trên thực tế, thực ra
事实上,他已经来了。
Trên thực tế, anh ấy đã đến rồi. |
— | ||
| 名 |
đề thi, câu hỏi thi
老师发了新的试题。
Giáo viên đã phát đề thi mới. |
— | |
| 形 |
thích hợp, áp dụng được
这个方法很适用。
Phương pháp này rất thích hợp. |
— | |
| 名 |
phòng, buồng
我的室很干净。
Phòng của tôi rất sạch sẽ. |
— | |
| 动 |
thu phí, thu tiền
公园开始收费了。
Công viên bắt đầu thu phí rồi. |
— | |
| 动 |
xem (chương trình truyền hình)
我每天收看新闻。
Tôi xem tin tức mỗi ngày. |
— | |
| 动 |
nghe (đài, radio)
他喜欢收听广播。
Anh ấy thích nghe đài phát thanh. |
— | |
| 动 |
nhận, chịu, bị
他受了伤,需要休息。
Anh ấy bị thương, cần nghỉ ngơi. |
— | |
| 名 |
người quen
我认识很多熟人。
Tôi quen nhiều người quen. |
— | |
| 动 |
thuộc về; cầm tinh (con giáp)
他属牛,今年三十岁。
Anh ấy cầm tinh con trâu, năm nay 30 tuổi. |
— | |
| 动 |
đi theo, theo; tùy theo
请随我来。
Mời bạn đi theo tôi. |
— | |
| 名 |
viện trưởng, trưởng sở; (suǒcháng) sở trường
所长在开会。
Viện trưởng đang họp. |
— | |
|
nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện
我们谈话很愉快。
Chúng tôi nói chuyện rất vui. |
— | ||
| 动 |
nhảy cao
他跳高跳得很好。
Anh ấy nhảy cao rất tốt. |
— | |
| 动 |
nhảy xa
跳远比赛马上开始。
Cuộc thi nhảy xa sắp bắt đầu. |
— | |
| 名 |
sắt
这把刀是铁做的。
Con dao này làm bằng sắt. |
— | |
| 名 |
đường sắt
铁路连接两个城市。
Đường sắt nối hai thành phố. |
— | |
| 名 |
thính giả, người nghe
听众都很专心。
Thính giả đều rất chăm chú. |
— | |
|
liên lạc, thông tin liên lạc; thư từ qua lại
我们通过通信保持联系。
Chúng tôi giữ liên lạc qua thông tin liên lạc. |
— | ||
| 形 |
đau, đau đớn
我的头很痛。
Đầu tôi rất đau. |
— | |
| 名 |
đầu óc, trí tuệ
他有很好的头脑,学习很快。
Anh ấy có đầu óc rất tốt, học rất nhanh. |
— | |
| 名 |
hình, bức tranh, sơ đồ
这张图很清楚。
Bức hình này rất rõ ràng. |
— | |
| 名 |
tranh vẽ, hình vẽ
他喜欢画图画。
Anh ấy thích vẽ tranh. |
— | |
| 名 |
đất; quê mùa
这里的土很肥沃。
Đất ở đây rất màu mỡ. |
— | |
| 动 |
thúc đẩy, đẩy mạnh
我们要推进项目进展。
Chúng ta cần thúc đẩy tiến độ dự án. |
— | |
|
đẩy ra, đẩy mở
请把门推开一点。
Vui lòng đẩy cửa mở ra một chút. |
— | ||
| 动 |
rút lui, rút khỏi; thoát ra
他决定退出比赛。
Anh ấy quyết định rút khỏi cuộc thi. |
— | |
| 名 |
bên ngoài, phía ngoài; bề ngoài
外面下雨了,我们进去吧。
Bên ngoài trời đang mưa, chúng ta vào trong đi. |
— | |
| 名 |
tiếng nước ngoài (chữ viết), ngoại văn
我喜欢学习外文。
Tôi thích học ngoại ngữ. |
— | |
| 动 |
vây quanh, bao quanh, quây lại
孩子们围着老师听故事。
Bọn trẻ vây quanh thầy giáo nghe kể chuyện. |
— | |
| 名 |
chữ viết, văn tự
汉字是一种文字。
Chữ Hán là một loại chữ viết. |
— | |
| 名 |
sân khấu; (nghĩa bóng) vũ đài
演员在舞台上表演。
Diễn viên biểu diễn trên sân khấu. |
— | |
| 名 |
miền tây, phía tây
西部有很多山。
Miền tây có nhiều núi. |
— | |
|
đi xuống, xuống đây; (bổ ngữ chỉ xu hướng)
请你下来吃饭。
Mời bạn xuống đây ăn cơm. |
— | ||
| 名 |
phía dưới, bên dưới; tiếp theo
桌子下面有一本书。
Có một cuốn sách ở phía dưới bàn. |
— | |
|
đi xuống; tiếp tục (làm gì đó)
请你继续往前下去。
Xin bạn tiếp tục đi xuống phía trước. |
— | ||
| 名 |
sợi chỉ, dây; đường, tuyến
这条线很长。
Sợi dây này rất dài. |
— | |
| 动 |
so sánh với, so với
他和我相比更高。
So với tôi, anh ấy cao hơn. |
— | |
| 名 |
tim; lòng, tâm ý
他有一颗善良的心。
Anh ấy có một trái tim tốt bụng. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) tính, tính chất, vd 积极性: tính tích cực
积极性对学习很重要。
Tính tích cực rất quan trọng đối với việc học. |
— | |
| 动 |
ép, đè, nén; áp chế
请不要压坏这本书。
Xin đừng ép hỏng cuốn sách này. |
— | |
| 名 |
khói; thuốc lá
他每天都抽烟。
Anh ấy hút thuốc lá mỗi ngày. |
— | |
| 名 |
trước mắt; hiện nay, lúc này
眼前的事情很重要。
Việc trước mắt rất quan trọng. |
— | |
| 动 |
diễn, biểu diễn; diễn biến
他们正在演一出新戏。
Họ đang diễn một vở kịch mới. |
— | |
| 动 |
biểu diễn ca hát, hát (trước khán giả)
她会在晚会上演唱。
Cô ấy sẽ biểu diễn ca hát trong buổi tối. |
— | |
| 名 |
buổi biểu diễn ca nhạc, liveshow
我买了演唱会的票。
Tôi đã mua vé buổi biểu diễn ca nhạc. |
— | |
| 名 |
con dê, con cừu
农场里有很多羊。
Có rất nhiều con dê ở nông trại. |
— | |
| 名 |
móc treo quần áo, giá treo áo
请把衣服挂在衣架上。
Xin hãy treo quần áo lên móc treo. |
— | |
| 副 |
đã, đã rồi
我已完成作业了。
Tôi đã hoàn thành bài tập rồi. |
— | |
| 名 |
một mặt, một phương diện
一方面他很努力,另一方面也很聪明。
Một mặt anh ấy rất cố gắng, mặt khác cũng rất thông minh. |
— | |
| 名 |
huy chương bạc
他获得了银牌。
Anh ấy đã giành huy chương bạc. |
— | |
| 动 |
nên, cần phải
你应当早点休息。
Bạn nên nghỉ ngơi sớm hơn. |
— | |
| 名 |
phim ảnh và truyền hình, điện ảnh - truyền hình
我喜欢看影视节目。
Tôi thích xem chương trình phim ảnh và truyền hình. |
— | |
| 名 |
thư từ, bưu kiện; email
我收到了你的邮件。
Tôi đã nhận được thư của bạn. |
— | |
| 名 |
hòm thư; hộp thư điện tử
请检查你的邮箱。
Xin hãy kiểm tra hộp thư của bạn. |
— | |
| 动 |
bơi; đi chơi, du ngoạn
我们去公园游玩吧。
Chúng ta đi chơi công viên nhé. |
— | |
|
có rất nhiều, thiếu gì
这里有的是好吃的水果。
Ở đây có rất nhiều hoa quả ngon. |
— | ||
| 动 |
có hiệu quả; có hiệu lực
这个方法很有效。
Phương pháp này rất hiệu quả. |
— | |
| 动 |
dự tính, dự kiến, ước tính
预计明天会下雨。
Dự kiến ngày mai sẽ mưa. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) viên, người làm, vd 服务员: nhân viên phục vụ
服务员在这里等你。
Nhân viên phục vụ đang đợi bạn ở đây. |
— | |
| 动 |
hẹn, ước hẹn; khoảng chừng
我们约下午三点见面。
Chúng ta hẹn gặp lúc ba giờ chiều. |
— | |
| 名 |
ban nhạc, dàn nhạc
乐队正在舞台上表演。
Ban nhạc đang biểu diễn trên sân khấu. |
— | |
| 副 |
đã từ lâu, sớm đã
他早已完成了作业。
Anh ấy đã hoàn thành bài tập từ lâu. |
— | |
| 动 |
chế tạo, xây dựng, làm ra
工厂造了很多汽车。
Nhà máy đã chế tạo nhiều ô tô. |
— | |
| 动/介 |
chiếu, soi; chụp (ảnh); theo, chiếu theo
请照我的话去做。
Xin hãy làm theo lời tôi nói. |
— | |
| 后缀 |
(hậu tố) giả, người..., vd 志愿者: tình nguyện viên
志愿者帮助了很多人。
Tình nguyện viên đã giúp đỡ nhiều người. |
— | |
| 动 |
tranh, giành; tranh cãi
他们为奖学金争得很激烈。
Họ tranh giành học bổng rất quyết liệt. |
— | |
| 形/动 |
trọn vẹn, nguyên; chỉnh đốn, sửa sang
他把房间整理得很整齐。
Anh ấy dọn dẹp phòng rất整齐. |
— | |
| 名 |
cả ngày, suốt ngày
他整天忙于工作。
Anh ấy cả ngày bận rộn với công việc. |
— | |
| 副 |
tròn, trọn, đúng (số lượng)
我们整整走了三个小时。
Chúng tôi đã đi đúng ba tiếng đồng hồ. |
— | |
| 名 |
giấy chứng nhận, chứng chỉ; chứng minh
请出示你的身份证和证件。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư và giấy tờ của bạn. |
— | |
| 动 |
mãi cho đến, cho tới khi
他一直工作直到晚上十点。
Anh ấy làm việc mãi cho đến mười giờ tối. |
— | |
| 动 |
đáng giá, trị giá; trực (ca, ban)
这件衣服值一千元。
Cái áo này trị giá một nghìn nhân dân tệ. |
— | |
| 名 |
công nhân viên chức, nhân viên
公司有很多职工。
Công ty có nhiều nhân viên. |
— | |
| 副/连 |
chỉ là, chẳng qua; nhưng, có điều
我只是想帮你。
Tôi chỉ muốn giúp bạn thôi. |
— | |
|
chỉ ra, nêu rõ
老师指出了我的错误。
Giáo viên đã chỉ ra lỗi của tôi. |
— | ||
| 名 |
miền trung, phần giữa
中部地区气候温和。
Miền trung có khí hậu ôn hòa. |
— | |
|
dân tộc Trung Hoa
中华民族有悠久的历史。
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời. |
— | ||
| 形 |
trọng đại, to lớn, quan trọng
这是一项重大决定。
Đây là một quyết định trọng đại. |
— | |
| 名 |
chủ nhiệm, trưởng phòng
主任安排了会议时间。
Trưởng phòng đã sắp xếp thời gian họp. |
— | |
| 动 |
nắm, tóm, bắt; nắm bắt (công việc)
他用手抓住了绳子。
Anh ấy dùng tay nắm lấy dây thừng. |
— | |
| 动 |
chuyển, đổi; quay, xoay
请你转一下椅子。
Xin bạn quay cái ghế lại. |
— | |
| 动 |
đuổi theo, truy đuổi; theo đuổi
警察追上了小偷。
Cảnh sát đã đuổi kịp tên trộm. |
— | |
| 形/副 |
chuẩn xác, đúng; cho phép; chắc chắn
他的答案很准。
Câu trả lời của anh ấy rất chính xác. |
— | |
| 名 |
bản thân, chính mình
我们要保护自身安全。
Chúng ta phải bảo vệ an toàn cho bản thân. |
— | |
| 副 |
luôn luôn, cứ; tổng, chung
他总是很努力学习。
Anh ấy luôn luôn học rất chăm chỉ. |
— | |
| 动 |
đủ, đầy đủ
食物已经足够了。
Thức ăn đã đủ rồi. |
— | |
|
làm khách, đến chơi nhà
我明天去朋友家做客。
Ngày mai tôi đến nhà bạn làm khách. |
— |
Đang tải...