北部
běibù HSK3
Nghĩa
miền bắc, phía bắc
名
“北部地区天气很冷。”
Běi bù dì qū tiān qì hěn lěng.Thời tiết ở miền Bắc rất lạnh.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“北部地区天气很冷。”
Běi bù dì qū tiān qì hěn lěng.Thời tiết ở miền Bắc rất lạnh.
Đang tải...