摆动
bǎidòng HSK4
Nghĩa
đung đưa, lắc lư, dao động
动
“树枝在风中摆动。”
Shùzhī zài fēng zhōng bǎidòng.Cành cây đang đung đưa trong gió.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“树枝在风中摆动。”
Shùzhī zài fēng zhōng bǎidòng.Cành cây đang đung đưa trong gió.
Đang tải...