宝宝
bǎobao HSK4
Nghĩa
em bé, cục cưng (gọi trẻ nhỏ)
名
“宝宝正在睡觉。”
Bǎobao zhèngzài shuìjiào.Em bé đang ngủ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“宝宝正在睡觉。”
Bǎobao zhèngzài shuìjiào.Em bé đang ngủ.
Đang tải...