冰
bīng HSK4
Nghĩa
băng, nước đá; ướp lạnh
名
“请给我一杯冰水。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi bīng shuǐ.Làm ơn cho tôi một cốc nước đá.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请给我一杯冰水。”
Qǐng gěi wǒ yī bēi bīng shuǐ.Làm ơn cho tôi một cốc nước đá.
Đang tải...