唱片
chàngpiàn HSK4
Nghĩa
đĩa hát, đĩa nhạc
名
“我喜欢听老唱片。”
Wǒ xǐhuān tīng lǎo chàngpiàn.Tôi thích nghe đĩa nhạc cũ.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢听老唱片。”
Wǒ xǐhuān tīng lǎo chàngpiàn.Tôi thích nghe đĩa nhạc cũ.
Đang tải...