沉
chén HSK4
Nghĩa
chìm; nặng trĩu
动/形
“这块石头很沉。”
Zhè kuài shí tou hěn chén.Viên đá này rất nặng.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这块石头很沉。”
Zhè kuài shí tou hěn chén.Viên đá này rất nặng.
Đang tải...