Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Cửa hàng
Tìm khoá học, bộ từ…
⌘
K
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu
Luyện thi HSK
Bộ thủ
Shadowing
Từ điển
Mua khoá học
Cửa hàng
Combo HSK 1-2-3
Giỏ hàng
Bắt đầu miễn phí
Đăng nhập
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Từ vựng
HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
成人
chéngrén
HSK4
Lưu vào bộ
Nghĩa
người lớn, người trưởng thành
名
Xem nghĩa đầy đủ trong Từ điển
Từ cùng chủ đề
矮小
ǎixiǎo · thấp bé, nhỏ thấp
爱国
àiguó · yêu nước
安
ān · yên ổn, bình an; lắp đặt
巴士
bāshì · xe buýt
百货
bǎihuò · bách hóa, hàng hóa các loại
摆动
bǎidòng · đung đưa, lắc lư, dao động
败
bài · thua, thất bại; đánh bại
办事
bànshì · làm việc, giải quyết công việc
Có trong các bộ
07. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 4 · Bộ từ vựng
08. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 3 · Bộ từ vựng
10. Tuổi tác, giai đoạn cuộc đời
HSK 1 · Bộ từ vựng
HSK 4 — Bổ sung chuẩn 3.0
Bộ từ vựng
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...