尺寸
chǐcùn HSK4
Nghĩa
kích thước, số đo
名
“这个盒子的尺寸是20厘米。”
Zhège hézi de chǐcùn shì 20 gēlǐ.Kích thước cái hộp này là 20 cm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个盒子的尺寸是20厘米。”
Zhège hézi de chǐcùn shì 20 gēlǐ.Kích thước cái hộp này là 20 cm.
Đang tải...