抽
chōu HSK4
Nghĩa
rút ra; hút (thuốc)
动
“他抽了一支烟。”
Tā chōu le yī zhī yān.Anh ấy hút một điếu thuốc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他抽了一支烟。”
Tā chōu le yī zhī yān.Anh ấy hút một điếu thuốc.
Đang tải...