穿上
chuānshang HSK4
Nghĩa
mặc vào, đi vào (giày)
“请穿上你的外套。”
Qǐng chuānshang nǐ de wàibāo.Hãy mặc áo khoác của bạn vào.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请穿上你的外套。”
Qǐng chuānshang nǐ de wàibāo.Hãy mặc áo khoác của bạn vào.
Đang tải...