春季
chūnjì HSK4
Nghĩa
mùa xuân
名
“春季是花开的时候。”
Chūn jì shì huā kāi de shíhòu.Mùa xuân là thời điểm hoa nở.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“春季是花开的时候。”
Chūn jì shì huā kāi de shíhòu.Mùa xuân là thời điểm hoa nở.
Đang tải...