纯
chún HSK4
Nghĩa
thuần, nguyên chất
形
“这件衣服是纯棉的。”
Zhè jiàn yīfú shì chúnmián de.Chiếc áo này làm bằng vải cotton nguyên chất.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这件衣服是纯棉的。”
Zhè jiàn yīfú shì chúnmián de.Chiếc áo này làm bằng vải cotton nguyên chất.
Đang tải...