纯净水
chúnjìngshuǐ HSK4
Nghĩa
nước tinh khiết
名
“我喜欢喝纯净水。”
Wǒ xǐhuān hē chúnjìngshuǐ.Tôi thích uống nước tinh khiết.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我喜欢喝纯净水。”
Wǒ xǐhuān hē chúnjìngshuǐ.Tôi thích uống nước tinh khiết.
Đang tải...