大哥
dàgē HSK4
Nghĩa
anh cả, đại ca
名
“他是我们的大哥。”
Tā shì wǒ men de dà gē.Anh ấy là anh cả của chúng tôi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他是我们的大哥。”
Tā shì wǒ men de dà gē.Anh ấy là anh cả của chúng tôi.
Đang tải...