大规模
dà guīmó HSK4
Nghĩa
quy mô lớn, trên diện rộng
“公司进行大规模扩张。”
Gōng sī jìn xíng dà guī mó kuò zhāng.Công ty đang mở rộng quy mô lớn.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司进行大规模扩张。”
Gōng sī jìn xíng dà guī mó kuò zhāng.Công ty đang mở rộng quy mô lớn.
Đang tải...