大妈
dàmā HSK4
Nghĩa
bác gái (gọi phụ nữ lớn tuổi)
名
“大妈在公园跳舞。”
Dà mā zài gōng yuán tiào wǔ.Bác gái đang nhảy múa ở công viên.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“大妈在公园跳舞。”
Dà mā zài gōng yuán tiào wǔ.Bác gái đang nhảy múa ở công viên.
Đang tải...