冬季
dōngjì HSK4
Nghĩa
mùa đông
名
“冬季很冷,要穿厚衣服。”
Dōngjì hěn lěng, yào chuān hòu yīfú.Mùa đông rất lạnh, phải mặc áo dày.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“冬季很冷,要穿厚衣服。”
Dōngjì hěn lěng, yào chuān hòu yīfú.Mùa đông rất lạnh, phải mặc áo dày.
Đang tải...