多样
duōyàng HSK4
Nghĩa
đa dạng
形
“这个商店有多种多样商品。”
Zhège shāngdiàn yǒu duōyàng duōyàng shāngpǐn.Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm đa dạng.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个商店有多种多样商品。”
Zhège shāngdiàn yǒu duōyàng duōyàng shāngpǐn.Cửa hàng này có nhiều loại sản phẩm đa dạng.
Đang tải...