耳机
ěrjī HSK4
Nghĩa
tai nghe
名
“请戴上耳机听音乐。”
Qǐng dài shàng ěrjī tīng yīnyuè.Vui lòng đeo tai nghe để nghe nhạc.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“请戴上耳机听音乐。”
Qǐng dài shàng ěrjī tīng yīnyuè.Vui lòng đeo tai nghe để nghe nhạc.
Đang tải...