分为
fēnwéi HSK4
Nghĩa
chia thành, phân thành
“这个项目分为三个部分。”
Zhège xiàngmù fēnwéi sān gè bùfèn.Dự án này được chia thành ba phần.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个项目分为三个部分。”
Zhège xiàngmù fēnwéi sān gè bùfèn.Dự án này được chia thành ba phần.
Đang tải...