隔开
gékāi HSK4
Nghĩa
ngăn ra, tách ra
动
“墙把两个房间隔开。”
Qiáng bǎ liǎng gè fángjiān gé kāi.Bức tường ngăn hai phòng ra.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“墙把两个房间隔开。”
Qiáng bǎ liǎng gè fángjiān gé kāi.Bức tường ngăn hai phòng ra.
Đang tải...