各个
gègè HSK4
Nghĩa
từng cái, mỗi; lần lượt
代/副
“我们要检查各个细节。”
Wǒmen yào jiǎnchá gègè xìjié.Chúng ta phải kiểm tra từng chi tiết.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们要检查各个细节。”
Wǒmen yào jiǎnchá gègè xìjié.Chúng ta phải kiểm tra từng chi tiết.
Đang tải...