供应
gōngyìng HSK4
Nghĩa
cung ứng, cung cấp
动
“公司负责供应产品。”
Gōngsī fùzé gōngyìng chǎnpǐn.Công ty chịu trách nhiệm cung ứng sản phẩm.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“公司负责供应产品。”
Gōngsī fùzé gōngyìng chǎnpǐn.Công ty chịu trách nhiệm cung ứng sản phẩm.
Đang tải...