构造
gòuzào HSK4
Nghĩa
cấu tạo, kết cấu
名
“这座建筑的构造很复杂。”
Zhè zuò jiànzhù de gòuzào hěn fùzá.Cấu tạo của tòa nhà này rất phức tạp.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这座建筑的构造很复杂。”
Zhè zuò jiànzhù de gòuzào hěn fùzá.Cấu tạo của tòa nhà này rất phức tạp.
Đang tải...