归
guī HSK4
Nghĩa
trở về; quy về, thuộc về
动
“我们晚上九点归家。”
Wǒmen wǎnshàng jiǔ diǎn guī jiā.Chúng tôi trở về nhà lúc 9 giờ tối.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我们晚上九点归家。”
Wǒmen wǎnshàng jiǔ diǎn guī jiā.Chúng tôi trở về nhà lúc 9 giờ tối.
Đang tải...