含
hán HSK4
Nghĩa
ngậm (trong miệng); chứa, hàm chứa
动
“这个水果含很多维生素。”
Zhège shuǐguǒ hán hěn duō wéishēngsù.Quả này chứa nhiều vitamin.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个水果含很多维生素。”
Zhège shuǐguǒ hán hěn duō wéishēngsù.Quả này chứa nhiều vitamin.
Đang tải...