毫米
háomǐ HSK4
Nghĩa
mi-li-mét (mm)
量
“这个零件只有几毫米厚。”
Zhège língjiàn zhǐ yǒu jǐ háomǐ hòu.Bộ phận này chỉ dày vài milimét.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个零件只有几毫米厚。”
Zhège língjiàn zhǐ yǒu jǐ háomǐ hòu.Bộ phận này chỉ dày vài milimét.
Đang tải...