毫升
háoshēng HSK4
Nghĩa
mi-li-lít (ml)
量
“这瓶药水有100毫升。”
Zhè píng yàoshuǐ yǒu 100 háoshēng.Chai thuốc này có 100 ml.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这瓶药水有100毫升。”
Zhè píng yàoshuǐ yǒu 100 háoshēng.Chai thuốc này có 100 ml.
Đang tải...