户
hù HSK4
Nghĩa
hộ (gia đình); cửa
量
“这个户有三口人。”
Zhège hù yǒu sān kǒu rén.Hộ này có ba người.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“这个户有三口人。”
Zhège hù yǒu sān kǒu rén.Hộ này có ba người.
Đang tải...