划
huá HSK4
Nghĩa
chèo (thuyền); quẹt, gạch
动
“他用手划船很快。”
Tā yòng shǒu huá chuán hěn kuài.Anh ấy chèo thuyền rất nhanh.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他用手划船很快。”
Tā yòng shǒu huá chuán hěn kuài.Anh ấy chèo thuyền rất nhanh.
Đang tải...