回复
huífù HSK4
Nghĩa
trả lời, hồi đáp; khôi phục
动
“我已经回复了你的邮件。”
Wǒ yǐjīng huífù le nǐ de yóujiàn.Tôi đã trả lời email của bạn rồi.
Từ vựng HSK4
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我已经回复了你的邮件。”
Wǒ yǐjīng huífù le nǐ de yóujiàn.Tôi đã trả lời email của bạn rồi.
Đang tải...